Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ittihad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franck Kessie Goal Disallowed
Ali Al-Asmari
Ziyad Mubarak Al Johani
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Roger Ibanez Da Silva
Franck Kessie
Sumaihan Al Nabit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 4 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 10 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 52 | 8.1 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 74 | 7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 46 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 38 | 28 | 73.68% | 6 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 68 | 7 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ