Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ittihad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
Naif Assery
Ghassan Hawsawi
2 - 1 Burak Ince
Ghassan Hawsawi
Mateo Borrell
Saleh Al-Harthi
Abdulaziz Hetalh
Mohammed Juhaif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 101 | 93 | 92.08% | 0 | 4 | 112 | 8.3 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 61 | 8.1 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 0 | 80 | 7.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 14 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 1 | 3 | 116 | 7.9 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 47 | 7.8 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ