Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ittihad 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdullah Khateeb
0 - 1 Khalid Al-Ghannam
Faris Al Ghamdi
Marek Rodak
Joao Costa
Meshal Khayrallah
Alvaro Medran Just
Yasir Shammari
Majed Dawran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 4 | 1 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 3 | 96 | 7.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 8 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 12 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 6 | 2 | 26 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 63 | 8 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 3 | 51 | 9.2 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 7.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ