Al-Ittihad
-1 0.86
+1 0.93
2.5 0.80
u 0.92
1.50
5.00
3.90
-0.5 0.86
+0.5 0.73
1 0.74
u 0.96
2.05
6
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Feiha hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fashion Sakala
Silvere Ganvoula Mboussy
Alfa Semedo
Mikel Villanueva Alvarez
Rayan Enad
Nawaf Al-Harthi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 86 | 7.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 31 | 28 | 90.32% | 7 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 5 | 0 | 79 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ