Al-Ittihad
-1.5 0.88
+1.5 0.90
2.5 0.11
u 4.00
1.23
7.50
5.40
-0.75 0.88
+0.75 0.78
1.25 0.75
u 1.05
1.67
6.5
2.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Garrafa hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Garrafa tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Garrafa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Djalo
Fabricio Diaz Badaracco
Saifeldeen Fadlalla
Andri Syahputra Sudarmanto
Fabricio Diaz Badaracco↓
Yacine Brahimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 62 | 8.4 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 70 | 10 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 3 | Stephane Paul Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 31 | 8.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 99 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 85 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 65 | 5.2 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 4.8 | |
| 7 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 12 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 5.4 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 57 | 5.3 | |
| 22 | Andri Syahputra Sudarmanto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 5 | |
| 26 | Rayyan Ahmed Al Ali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 5.2 | |
| 57 | Yousef Moussa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ