Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ittihad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Sharjah hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Sharjah tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Sharjah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luan Pereira
Adel Taarabt
Igor Coronado
Cho Yu Min
Ousmane Camar No penalty (VAR xác nhận)
Mohamed Firas Ben Larbi
Rey Manaj
Fetai Feta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 97 | 7.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 2 | 0 | 102 | 7.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 80 | 7.5 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 79 | 7.3 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Adel Taarabt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 7 | Caio Lucas Fernandes | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Luan Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Cho Yu Min | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 38 | 6 | |
| 10 | Mohamed Firas Ben Larbi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 24 | Majid Rashid Al-Mehrzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 39 | 5.6 | |
| 27 | Biro | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 64 | 5.7 | |
| 40 | Adel Al Hosani | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | ||
| 6 | Majed Suroor | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 30 | Ousmane Camar | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 5 | Maro Katinic | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 23 | Fetai Feta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 44 | David Petrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 55 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ