Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ittihad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Taawoun hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moustapha Sembene
Bassam Al Hurayji
Moustapha Sembene
Abdalellah Hawsawi
Cristhoper Zambrano
Abdulfattah Adam
Abdulfattah Adam Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 2 | 100 | 7.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 104 | 7.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 80 | 7.5 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 2 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 8 | 3 | 68 | 7.3 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 56 | 8.3 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 24 | Moustapha Sembene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ