Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ittihad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày 24/12/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diyorbek Abdunazarov
Bakhodir Khalilov
Javohir Ubaydullayev
Davronbek Usmonov
Javokhir Sidikov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 4 | 109 | 8.4 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 3 | 99 | 7.4 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 46 | 40 | 86.96% | 12 | 0 | 73 | 7 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 41 | Mohammed Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Javokhir Sidikov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Sukhrob Nurullaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 77 | Oybek Bozorov | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 5 | 47 | 7.1 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 34 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 7 | Adenis Shala | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 6 | Murodbek Rakhmatov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 7 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 33 | Bakhodir Khalilov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 55 | Diyorbek Abdunazarov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 80 | Davronbek Usmonov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 71 | Javohir Ubaydullayev | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ