Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ittihad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Saeid Ezzatolahi Afagh
Igor Gomes
Sardar Azmoun
Yahya Alghassani
Breno Cascardo Lemos
Breno Cascardo Lemos
Rikelme
Munas Dabbur
Guilherme Bala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 6 | 92 | 7.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 7 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 76 | 6.2 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 61 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Munas Dabbur | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Sardar Azmoun | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 34 | 8.2 | |
| 11 | Yahya Alghassani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 4 | 1 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 66 | 7 | |
| 16 | Rikelme | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 21 | Sultan Adill Alamiri | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 29 | 6.8 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ