Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Khaleej
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Hilal hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Saleh Javier Al-Sheri
1 - 2 Malcom Filipe Silva Oliveira
Saleh Javier Al-Sheri
Abdulla Al Hamdan
Salman Alfaraj
1 - 3 Malcom Filipe Silva Oliveira
Mohamed Kanno
Mohammed Hamad Al Qahtani
Yasir Al-Shahrani
Abdulla Al Hamdan
1 - 4 Abdulla Al Hamdan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 51 | 6.5 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 47 | Mohammed Adams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 7.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 88 | Naif Masoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 2 | Omar Al-Oudah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 6 | 3 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 5 | 2 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 2 | 45 | 9.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 10 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Defender | 2 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 8 | |
| 56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ