Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Khaleej
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Kholood hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassan Al-Asmari
Kevin NDoram
1 - 1 Ramiro Enrique
Abdulaziz Al-Aliwa
Mansour Camara
Mohammed Hussain Sawan
1 - 2 Ramiro Enrique
Guga
Guga
2 - 3 Edgaras Utkus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 7 | 59 | 49 | 83.05% | 20 | 0 | 95 | 8.3 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 42 | 6.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 7 | 2 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 2 | Ali Al Salem | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 23 | 11 | 47.83% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 30 | 8.7 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ