Al-Khaleej
+1.75 0.69
-1.75 1.09
3.25 0.81
u 0.91
7.00
1.27
5.20
+0.75 0.69
-0.75 1.00
1.25 0.73
u 0.97
6.2
1.71
2.55
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Nassr hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abdulla Al Hamdan
Joao Felix Sequeira
0 - 2 Ayman Yahya
0 - 3 Joao Felix Sequeira
Ayman Yahya
Abdullah Al Khaibari
0 - 4 Joao Felix Sequeira
Sultan Al Ghannam
Nader Al-Sharari
Saad Al-Nasser
Abdulrahman Ghareeb
0 - 5 Angelo Gabriel Borges Damaceno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 52 | 5.8 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 9 | 7 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 56 | 9.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 3 | 58 | 7.5 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 4 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ