Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Khaleej 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Shabab hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 20:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saad Yaslam
Hussain Al-Sabiyani
Mohammed Al Shwirekh

Majed Abdullah
Faisal Al-Subiani
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 8 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 8 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 3 | 58 | 7.9 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 61 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 49 | 7 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 47 | 7 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 19 | Majed Abdullah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ