Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Khaleej
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Damac FC hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 20:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandre Jesus Medina Reobasco
Abdelkader Bedrane
Abdelkader Bedrane Card changed
Abdullah Al Qahtani
Khalid Al Samiri
Abdul Rahman Al Khaibre
Yahya Mahdi Naji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 82 | 69 | 84.15% | 12 | 0 | 107 | 9.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 91 | 8.4 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 4 | 2 | 110 | 8 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 69 | 7 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 24 | Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Abdoulie Mboge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 4.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ