Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs AFC Ajax hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Brobbey
Carlos Borges
Anton Gaaei
Benjamin Tahirovic
Chuba Akpom
1 - 1 Chuba Akpom
Mika Godts
1 - 2 Benjamin Tahirovic
Devyne Rensch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rajiv van la Parra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.53 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 7.14% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 1 | 25 | 6.99 | |
| 23 | Manel Royo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 1 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 19 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 44 | 6.97 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ