Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs AFC Ajax hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kenneth Taylor
Jorthy Mokio
Oliver Edvardsen
Jordan Henderson
Lucas Oliveira Rosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 48 | 76.19% | 8 | 0 | 80 | 6.76 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 52 | 74.29% | 2 | 7 | 84 | 6.8 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 67 | 6.97 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 83 | 6.64 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 3 | 73 | 6.63 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 57 | 6.86 | |
| 12 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 32 | Olivier de Nijs | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 64 | 7.16 | |
| 16 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 56 | 7.26 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 10 | 69 | 8.36 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 29 | 6.94 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 7.73 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 81 | 6.91 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 72 | 7.62 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 74 | 6.78 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ