Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs De Graafschap hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bouke Boersma
Arjen Van Der Heide
Levi Schoppema
Fedde de Jong
Kyano Kwint
Milan Smits
Nathan Kaninda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 59 | 7 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 11 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 4 | 2 | 6 | 32 | 25 | 78.13% | 8 | 0 | 75 | 9.2 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 10 | 3 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 33 | 8.6 | |
| 25 | Amoah Foah-Sam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 51 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 5 | 96 | 6.9 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 26 | Arjen Van Der Heide | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 64 | 8.5 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Othniel Raterink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 3 | 78 | 6.4 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 6 | 0 | 78 | 7 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 3 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 35 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ