Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs FC Eindhoven hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrese Simons
Terrence Douglas
Farouq Limouri
Siem de Moes
Zakaria Haddaoui
Amir Bryson
Niek Munsters
Marlon van de Wetering
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 7 | Byron Burgering | Cánh phải | 8 | 6 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 7 | 0 | 42 | 10 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 89 | 9.5 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Misha Engel | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 62 | 7.8 | |
| 24 | Guus Beaumont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 26 | Twan Van Der Zeeuw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Tristan Kuijsten | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 25 | Amoah Foah-Sam | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 29 | Bas Huisman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Jorn Brondeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 5.7 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 3 | Farouq Limouri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 5.3 | |
| 10 | Boris van Schuppen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Siem de Moes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 49 | 5.7 | |
| 18 | Niek Munsters | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 28 | Zakaria Haddaoui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Amir Bryson | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ