Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sem Steijn
Carel Eiting
0 - 2 Sem Steijn
Michel Vlap
Sayfallah Ltaief
Alec Van Hoorenbeeck
0 - 3 Sam Lammers
Ricky van Wolfswinkel
Bas Kuipers
0 - 4 Ricky van Wolfswinkel
0 - 5 Anass Salah-Eddine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 9 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 21 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 6.14 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 57 | 5.55 | |
| 2 | Damil Dankerlui | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 41 | 5.64 | |
| 15 | Jamie Lawrence | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 33 | 5.27 | ||
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 57 | 6.27 | |
| 24 | Faiz Mattoir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 2 | 51 | 5.92 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.05 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 5.55 | |
| 27 | Logan Delaurier Chaubet | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 7.61 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 7.74 | |
| 5 | Bas Kuipers | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 4 | 0 | 60 | 7.02 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 8.59 | |
| 6 | Carel Eiting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 8.87 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 1 | 47 | 8.09 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 86 | 7.24 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 66 | 7.51 | |
| 11 | Daan Rots | Forward | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.91 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 45 | 7.19 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 1 | 1 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 82 | 9.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ