Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs Heracles Almelo hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Sankoh
Ruben Roosken
Anas Ouahim
0 - 2 Mohamed Sankoh
Lasse Wehmeyer
Abdenego Nankishi
Sem Scheperman
0 - 3 Abdenego Nankishi
Thomas Bruns
0 - 4 Abdenego Nankishi
Jetro Willems
0 - 5 Mohamed Sankoh
Jannes Luca Wieckhoff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rajiv van la Parra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 6.19 | |
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 5 | 32 | 6.74 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 27 | 6.22 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 2 | 44 | 6.99 | |
| 23 | Manel Royo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 3 | 36 | 6.34 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 10 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 27 | 6.51 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 7.08 | |
| 35 | Stijn Bultman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ