Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs PEC Zwolle hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davy van den Berg
Anselmo Garcia McNulty
Anouar El Azzouzi
Odysseus Velanas
Anouar El Azzouzi

Anouar El Azzouzi
Apostolos Vellios
Apostolos Vellios
1 - 2 Apostolos Vellios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rajiv van la Parra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 6 | Alvaro Pena Herrero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 6 | 12 | 6.47 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 28 | 5.83 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 23 | Manel Royo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 10 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 65 | 6.75 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 50 | 6.47 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.59 | |
| 10 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.79 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6.96 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 36 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ