Almere City FC
-0.5 0.98
+0.5 0.80
3.25 0.80
u 0.92
1.98
3.03
3.43
-0.25 0.98
+0.25 0.79
1.25 0.70
u 1.00
2.38
3.25
2.43
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harrie Kuster
1 - 2 Jesper Uneken
Nazjir Held
Jean-Paul Boetius
Yoram van der Veen
Liam Van Gelderen
Rein van Hedel
Tim van der Leij
Yoram van der Veen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 7.6 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 82 | 5.8 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 89 | 6.5 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 29 | Bas Huisman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 37 | Immanuel Goghli | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jean-Paul Boetius | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | ||
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 4 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 71 | 6.1 | |
| 12 | Ryan Fage | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 6 | 35 | 8 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 4 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Rein van Hedel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ