Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs Roda JC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jack Cooper Love
Cain Seedorf
Reda El Meliani
1 - 2 Joshua Nisbet
Jonathan Foss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 23 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 7 | Byron Burgering | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Misha Engel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 81 | 6.9 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 5 | 1 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 4 | 58 | 7.7 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 25 | Amoah Foah-Sam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 4 | 56 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 15 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ