Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrik Walemark
Ion Nicolaescu
Espen van Ee
1 - 1 Osame Sahraoui
Thom Haye
Pawel Bochniewicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 6 | 47 | 6.68 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 7 | 48 | 6.89 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 54 | 6.71 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 49 | 7.37 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 10 | 26.32% | 0 | 1 | 47 | 7.96 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 4 | 0 | 68 | 6.54 | |
| 21 | Milan Corryn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 61 | 6.88 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 24 | 7.28 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 7 | Jason van Duiven | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 9 | 6.02 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 47 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 3 | 60 | 45 | 75% | 6 | 2 | 83 | 6.44 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 4 | 89 | 6.67 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 6 | 25 | 6.43 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 0 | 67 | 7.63 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 6 | 75 | 7.34 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 62 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ