Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almere City FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luuk Brouwers Red card cancelled
Luuk Brouwers
Che Nunnely
Ion Nicolaescu
Espen van Ee
Trenskow Jacob
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 7.09 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 7 | 43 | 6.88 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 8 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 42 | 7.74 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 0 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 61 | 7.66 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 8.35 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 61 | 8.29 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 5 | 46 | 8.07 | |
| 23 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.12 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 45 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 7 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 4 | 82 | 7.18 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 2 | 109 | 6.41 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 12 | 5.83 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 78 | 73 | 93.59% | 2 | 1 | 99 | 6.35 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 4 | 103 | 6.61 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 72 | 6.17 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ