Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 13/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Garcia Escudero
Iker Muniain Goni

Oihan Sancet
Ander Herrera Aguera
Malcom Adu
Oihan Sancet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 21 | 6.27 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 2 | 35 | 6.78 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 49 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 7.06 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 19 | 7.22 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 49 | 7.03 | |
| 20 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 27 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ