Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Barcelona hôm nay ngày 27/02/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Garcia Erick
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Pablo Martin Paez Gaviria
Ronald Federico Araujo da Silva
Marcos Alonso
Pablo Torre
Angel Alarcon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 36 | 6.65 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 38 | 7.54 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 4 | inigo Eguaras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.76 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 6 | Cesar de la Hoz Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 29 | 7.22 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 27 | 7.31 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 9 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 27 | 7.61 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 2 | 78 | 6.61 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 10 | 1 | 70 | 6.64 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 32 | Pablo Torre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 1 | 57 | 5.97 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 81 | 75 | 92.59% | 1 | 6 | 93 | 7.14 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 3 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 6 | 41 | 35 | 85.37% | 15 | 0 | 67 | 7.59 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 73 | 6.3 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 5.95 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 58 | 5.89 | |
| 38 | Angel Alarcon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ