Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Betis hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Bellerin
Aitor Ruibal
Abdessamad Ezzalzouli
Marc Roca
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Assane Diao
Sokratis Papastathopoulos
Rui Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 30 | 6.76 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 25 | 6.69 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 7.25 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 1 | 33 | 6.87 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 1 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.95 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.35 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 5 | 41 | 6.65 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ