Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Celta Vigo hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Unai Nunez Gestoso
0 - 2 Jorgen Strand Larsen
Manuel Sanchez De La Pena
Williot Swedberg
2 - 3 Williot Swedberg
Joseph Aidoo
Anastasios Douvikas
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 29 | 6.16 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 39 | 5.91 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 53 | 6.12 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 5.66 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 57 | 5.95 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 39 | 5.73 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 40 | 5.76 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 7.31 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.84 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.85 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 37 | 7.85 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ