Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Getafe hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Federico Alderete Fernandez
0 - 1 Mason Greenwood
Jaime Mata
1 - 2 Mason Greenwood
Jordi Martin
Mason Greenwood
1 - 3 Jaime Mata
Yellu Santiago
Gastron Alvarez
Alberto Risco
Jordi Martin

Yellu Santiago
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 61 | 5.37 | |
| 15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 25 | 7.21 | |
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 5 | 4 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 12 | 1 | 52 | 7 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 8 | 63 | 6.1 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 41 | 6.34 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 5.77 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 38 | 5.97 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 5.66 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 38 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 5 | 2 | 70 | 6.15 | |
| 26 | Marcos Pena | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 52 | 8.46 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 19 | 7.34 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 46 | 6.74 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 8.45 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 24 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 7.33 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 38 | 6.84 | |
| 25 | Yellu Santiago | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | ||
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 32 | Jordi Martin | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 37 | Alberto Risco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ