Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Granada CF hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Granada CF tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Granada CF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Fernandez
Miguel Miguel Rubio
Gonzalo Villar
Antonio Puertas
3 - 1 Bryan Zaragoza
3 - 2 Ricard Sanchez Sendra
Myrto Uzuni
3 - 3 Myrto Uzuni
Gonzalo Villar
Shon Weissman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 25 | 7.49 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 3 | 29 | 9.83 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 22 | 8.54 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.62 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 8 | Arnau Puigmal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 27 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.46 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 37 | 4.97 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 5.83 | |
| 10 | Antonio Puertas | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 34 | 5.75 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 45 | 5.29 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 23 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ