Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Las Palmas hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Munir El Haddadi
Sergi Cardona Bermudez
Sory Kaba
Alberto Moleiro
Enzo Loiodice
Julian Vincente Araujo
1 - 2 Sory Kaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 25 | 6.08 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 27 | 5.86 | |
| 24 | Houboulang Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 29 | 5.98 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 33 | 7.27 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 53 | 6.45 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 3 | 43 | 6.93 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ