Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Mallorca hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giovanni Gonzalez
Clement Grenier
Tino Kadewere
Lee Kang In
Abdon Prats Bastidas
Angel Luis Rodriguez Diaz
Dennis Hadzikadunic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 25 | 6.34 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.19 | |
| 3 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.43 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 21 | 6.74 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 32 | 6.83 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.12 | |
| 23 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 5.88 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 12 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 10 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ