Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Real Madrid hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jude Bellingham
Toni Kroos Goal Disallowed
1 - 2 Jude Bellingham
Luka Modric
Eduardo Camavinga
1 - 3 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Brahim Diaz
Lucas Vazquez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 3 | 25 | 6.67 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 7.41 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 7.14 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 31 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 40 | 95.24% | 4 | 0 | 52 | 6.92 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.51 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 3 | 42 | 6.63 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 31 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ