Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Sociedad hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sadiq Umar
Aihen Munoz Capellan
Takefusa Kubo
Mikel Merino Zazon
Benat Turrientes Goal Disallowed
0 - 1 Mikel Oyarzabal
Carlos Fernandez Luna
Mohamed Ali-Cho
Jon Ander Olasagasti
1 - 2 Martin Zubimendi Ibanez
1 - 3 Carlos Fernandez Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 12 | 6.31 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 24 | Houboulang Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 40 | 7.13 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 26 | 6.49 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 23 | 6.74 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 25 | 6.62 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 35 | 6.79 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 41 | 6.71 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ