Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Valencia hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Lopez Noguerol
Fran Perez
1 - 2 Javier Guerra
Selim Amallah
Hugo Guillamon
Mouctar Diakhaby
Pablo Gozalbez Gilabert
Hugo Gonzalez
Mario Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 57 | 6.15 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 49 | 6.35 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.84 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 55 | 6.42 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 62 | 6.28 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 29 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 40 | 7.07 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 1 | 15 | 7.42 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ