Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Valencia hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dimitri Foulquier
Fran Perez
Hugo Guillamon
2 - 1 Samuel Castillejo
Yunus Musah
Edinson Cavani
Fran Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.31 | |
| 3 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.47 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 22 | 6.34 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 18 | Arnau Puigmal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 11 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 9 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 8 | 6.25 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 28 | 6.28 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 17 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ