Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Villarreal hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Marcos Foyth
Raul Albiol Tortajada
Etienne Capoue
Gerard Moreno Balaguero
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
Alfonso Pedraza Sag
Gerard Moreno Balaguero
0 - 2 Jose Luis Morales Martin
Johan Andres Mojica Palacio
Giovani Lo Celso
Giovani Lo Celso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diego Marino Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.63 | |
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.89 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 6 | Cesar de la Hoz Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.1 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 9 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 29 | 6.32 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 84 | 6.69 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 63 | 59 | 93.65% | 5 | 0 | 78 | 7.53 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.96 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 22 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 53 | 7.18 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 69 | 84.15% | 3 | 2 | 92 | 6.84 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 80 | 7.8 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 1 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 52 | 7.29 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 38 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ