Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Almeria 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almeria vs Villarreal hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almeria vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almeria vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilias Akhomach
Ilias Akhomach
Francis Coquelin
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Alberto Moreno
Filip Jorgensen
Bertrand Traore
Jorge Cuenca
Jose Luis Morales Martin

Francisco Femenia Far, Kiko
1 - 2 Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 64 | 7.44 | |
| 15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 7.49 | |
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 4 | 53 | 6.52 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 1 | 46 | 6.98 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 2 | 85 | 6.58 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 3 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 5.81 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 68 | 6.17 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 61 | 6.78 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.01 | |
| 38 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 0 | 73 | 6.61 | |
| 26 | Marcos Pena | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 57 | 6.67 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 6.15 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 7.84 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 1 | 48 | 6.97 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 78 | 7.08 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ