Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Hilal hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malcom Filipe Silva Oliveira
Marcos Leonardo Santos Almeida
Mohamed Kanno
1 - 1 Sergej Milinkovic Savic
Nasser Al-Dawsari
Ali Al-Boleahi
Aleksandar Mitrovic No penalty (VAR xác nhận)
Nasser Al-Dawsari
Moteb Al Harbi
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 2 | 51 | 7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ