Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Qadsiah hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
0 - 1 Julian Quinones
Ahmed Al Kassar
0 - 2 Nahitan Nandez
Christopher Bonsu Baah
Gaston Alvarez
Nahitan Nandez
Yasir Al-Shahrani
Ali Hazazi
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Ibrahim Mohannashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 3 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 4 | 57 | 6.5 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 71 | 6 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 35 | 8 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 39 | 8.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 28 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 66 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ