Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ziyad Mubarak Al Johani
0 - 1 Franck Kessie
Abdulkarim Darisi
Bassam Al Hurayji
Gabriel Veiga
Bassam Al Hurayji
Fahad Al Rashidi
Franck Kessie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 9 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 1 | 1 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 77 | 8.1 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Midfielder | 7 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Defender | 3 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 56 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ