Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 10/01/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Saviour Godwin
Damion Lowe
Saleh Al-Abbas
Knowledge Musona
Saleh Al-Harthi
Abdulaziz Hetalh
Mohammed Juhaif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 4.4 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 16 | Diego de Sousa Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ