Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Fateh hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Salem Al Najdi
Salem Al Najdi
Mourad Batna
Abbas Sadiq Alhassan
Cristian Tello Herrera
Saad Al Sharfa
Marwane Saadane
Qasim Al-Oujami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 4 | 1 | 106 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 0 | 7 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 1 | 71 | 7.9 | |
| 33 | Waleed Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 56 | 43 | 76.79% | 1 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 63 | 57 | 90.48% | 10 | 1 | 93 | 7.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 84 | 7.6 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 63 | 8.4 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 36 | Raghed Najjar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 0 | 53 | 7 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 57 | 7.3 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 46 | 7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ