Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay ngày 07/02/2025 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ziyad Al Sahafi
Nawaf Al-Harthi
Gabriel Vareta
Sattam Al-Roqi
Mohammed Al Dowaish
Vinicius Rangel da Silva
Orlando Mosquera Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 86 | 81 | 94.19% | 1 | 0 | 99 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 40 | 8 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 3 | 80 | 7.2 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 9 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 24 | Sattam Al-Roqi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Vareta | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 47 | Mohammed Al Dowaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ