Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Murad Al-Hawsawi
2 - 1 Murad Al-Hawsawi
Abdullah Fareed Al Hafith
Hussain Al Sultan
Abdoulie Mboge
Majed Omar Kanabah
Dimitrios Kourbelis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 2 | 63 | 8.2 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 7 | 56 | 7.1 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 23 | 7.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 41 | 30 | 73.17% | 8 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 56 | 6 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 4 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ