Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay ngày 21/05/2025 lúc 23:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdullah Al-Salem
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
Saleh Aboulshamat
Hussain Al Sultan
Hassan Al Musallam
Raed Ozaybi
Saleh Aboulshamat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 9 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 48 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ