Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Qadasiya hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Qadasiya tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Qadasiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Julian Quinones
Jehad Thakri
1 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Julian Quinones
Iker Almena
Nahitan Nandez
Abdulaziz Al Othman
Husain Al Monassar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ