Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Nassr vs Al-Shabab, 00h30 ngày 18/01

Vòng 16
00:30 ngày 18/01/2026
Al-Nassr
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
Al-Shabab 1
Địa điểm: Mrsool Park
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.81
+1.75
1.01
O 3.75
0.94
U 3.75
0.77
1
1.19
X
6.60
2
12.00
Hiệp 1
-0.75
0.81
+0.75
1.01
O 1.5
0.90
U 1.5
0.90

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab

Al-Nassr Al-Nassr
Phút
Al-Shabab Al-Shabab
Saad Yaslam(OW) 1 - 0 match phan luoi
2'
Kingsley Coman 2 - 0
Kiến tạo: Wesley Gassova
match goal
8'
31'
match phan luoi 2 - 1 Mohamed Simakan(OW)
53'
match goal 2 - 2 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Kingsley Coman match yellow.png
60'
61'
match yellow.png Vincent Sierro
Saad Al-Nasser
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
match change
65'
Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Wesley Gassova
match change
65'
67'
match yellow.pngmatch red Vincent Sierro
72'
match change Faisal Al-Subiani
Ra sân: Hammam Al-Hammami
Abdulrahman Ghareeb 3 - 2 match goal
76'
83'
match change Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Yacine Adli
83'
match change Abdulaziz Al Othman
Ra sân: Mohamed Al-Thani
84'
match change Mohammed Al Shwirekh
Ra sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
84'
match change Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Unai Hernandez
Nader Al-Sharari
Ra sân: Sultan Al Ghannam
match change
90'
90'
match yellow.png Josh Brownhill
Sultan Al Ghannam match yellow.png
90'
Ali Al-Hassan
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Shabab

Al-Nassr Al-Nassr
Al-Shabab Al-Shabab
14
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Cứu thua
 
3
20
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
10
18
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
16
466
 
Số đường chuyền
 
318
88%
 
Chuyền chính xác
 
80%
105
 
Pha tấn công
 
68
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.61
2.21
 
Cú sút trúng đích
 
0.96
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
15
 
Số quả tạt chính xác
 
11
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
19
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

96
Saad Al-Nasser
29
Abdulrahman Ghareeb
4
Nader Al-Sharari
19
Ali Al-Hassan
61
Mubarak Al-Buainain
83
Salem Al Najdi
23
Ayman Yahya
16
Mohammed Khalil Maran
77
Haroune Camara
Al-Nassr Al-Nassr 4-4-1-1
4-4-2 Al-Shabab Al-Shabab
24
Neto
12
Al-Boush...
26
Berridi
3
Simakan
2
Ghannam
21
Coman
20
Damaceno
17
Khaibari
80
Gassova
79
Sequeira
7
Aveiro
43
Grohe
17
Al-Thani
8
Brownhil...
4
Hoedt
31
Yaslam
22
Al-Hamma...
29
Adli
14
Sierro
10
Carrasco
13
Junior
7
Hernande...

Substitutes

6
Faisal Al-Subiani
21
Nawaf Al-Sadi
91
Abdulaziz Al Othman
2
Mohammed Al Shwirekh
5
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
23
Abdulaziz Abdul Rahma
34
Sultan
16
Hussain Al-Sabiyani
19
Majed Abdullah
Đội hình dự bị
Al-Nassr Al-Nassr
Saad Al-Nasser 96
Abdulrahman Ghareeb 29
Nader Al-Sharari 4
Ali Al-Hassan 19
Mubarak Al-Buainain 61
Salem Al Najdi 83
Ayman Yahya 23
Mohammed Khalil Maran 16
Haroune Camara 77
Al-Nassr Al-Shabab
6 Faisal Al-Subiani
21 Nawaf Al-Sadi
91 Abdulaziz Al Othman
2 Mohammed Al Shwirekh
5 Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
23 Abdulaziz Abdul Rahma
34 Sultan
16 Hussain Al-Sabiyani
19 Majed Abdullah

Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Shabab

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0 Bàn thua
8 Sút trúng cầu môn 5.33
15 Phạm lỗi 10.33
7.33 Phạt góc 6.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
63% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.4
5.4 Sút trúng cầu môn 4.8
12.2 Phạm lỗi 10.9
7.1 Phạt góc 5.5
2 Thẻ vàng 2.6
61.5% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Nassr (30trận)
Chủ Khách
Al-Shabab (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
0
2
7
HT-H/FT-T
3
1
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
1
1
4
4
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
1
8
2
0

Al-Nassr Al-Nassr
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Tiền đạo cắm 3 1 0 27 24 88.89% 0 0 39 6.6
26 Inigo Martinez Berridi Trung vệ 0 0 0 62 58 93.55% 0 4 68 6.6
21 Kingsley Coman Cánh trái 3 2 0 39 30 76.92% 1 0 58 7.7
79 Joao Felix Sequeira Tiền đạo thứ 2 1 0 5 33 28 84.85% 4 1 48 7.3
17 Abdullah Al Khaibari Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 47 46 97.87% 0 0 58 6.9
29 Abdulrahman Ghareeb Cánh trái 1 1 1 15 14 93.33% 2 0 19 7.3
3 Mohamed Simakan Trung vệ 2 0 0 59 56 94.92% 0 4 68 6.5
2 Sultan Al Ghannam Hậu vệ cánh phải 1 0 1 50 42 84% 3 1 74 6.5
24 Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 1 32 6.8
20 Angelo Gabriel Borges Damaceno Cánh phải 2 0 2 43 37 86.05% 1 0 56 7
12 Nawaf Al-Boushail Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 23 85.19% 3 0 49 6.6
96 Saad Al-Nasser Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 16 94.12% 1 1 25 6.8
80 Wesley Gassova Cánh trái 1 1 2 22 18 81.82% 0 1 33 7

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 22 6.9
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 2 1 2 26 20 76.92% 8 1 58 7.3
4 Wesley Hoedt Trung vệ 0 0 0 48 40 83.33% 0 1 54 6
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 1 0 0 31 25 80.65% 0 1 40 5.9
13 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Cánh phải 1 1 0 13 7 53.85% 0 1 23 7.3
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 0 0 0 41 35 85.37% 1 0 48 5.9
29 Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 41 37 90.24% 0 0 49 7.1
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 1 0 1 28 20 71.43% 0 2 45 5.1
7 Unai Hernandez Tiền vệ trụ 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 35 6.6
21 Nawaf Al-Sadi Cánh phải 0 0 1 4 4 100% 1 0 7 6.6
17 Mohamed Al-Thani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 32 5.9
5 Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.7
2 Mohammed Al Shwirekh Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.7
91 Abdulaziz Al Othman Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.5
6 Faisal Al-Subiani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.4
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 0 0 1 14 9 64.29% 1 0 30 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ