Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Mohamed Simakan(OW)
2 - 2 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Vincent Sierro

Vincent Sierro
Faisal Al-Subiani
Nawaf Al-Sadi
Abdulaziz Al Othman
Mohammed Al Shwirekh
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Josh Brownhill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 4 | 68 | 6.6 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 5 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 4 | 68 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 3 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 5.9 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 5.1 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 91 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ