Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Wehda hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Wehda tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Wehda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Waleed Rashid Bakshween
Ali Al Salem
Abdulaziz Noor
Yahya Mahdi Naji
Murad Mohammed Khadhari

Waleed Rashid Bakshween
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 55 | 50 | 90.91% | 6 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 3 | 82 | 7.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 0 | 68 | 8.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 77 | Murad Mohammed Khadhari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 49 | Ali Al Salem | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ